惑
Kanji 惑 (Hoặc)
惑 nghĩa là Mê hoặc, Bối rối, âm Hán Việt Hoặc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ワク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まど.う |
| Âm Hán Việt | Hoặc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
惑
惑 nghĩa là Mê hoặc, Bối rối, âm Hán Việt Hoặc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ワク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まど.う |
| Âm Hán Việt | Hoặc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |