悲
Kanji 悲 (Bi)
悲 nghĩa là Buồn, Bi thương, âm Hán Việt Bi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かな.しい |
| Âm Hán Việt | Bi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
悲
悲 nghĩa là Buồn, Bi thương, âm Hán Việt Bi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かな.しい |
| Âm Hán Việt | Bi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |