悩
Kanji 悩 (Não)
悩 nghĩa là Lo lắng, Phiền não, âm Hán Việt Não , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ノウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なや.む |
| Âm Hán Việt | Não |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
悩
悩 nghĩa là Lo lắng, Phiền não, âm Hán Việt Não , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ノウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なや.む |
| Âm Hán Việt | Não |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |