息
Kanji 息 (Tức)
息 nghĩa là Hơi thở, Con trai, âm Hán Việt Tức , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いき |
| Âm Hán Việt | Tức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
息
息 nghĩa là Hơi thở, Con trai, âm Hán Việt Tức , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ソク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いき |
| Âm Hán Việt | Tức |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |