恥
Kanji 恥 (Sỉ)
恥 nghĩa là Xấu hổ, Hổ thẹn, âm Hán Việt Sỉ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | は.じる |
| Âm Hán Việt | Sỉ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
恥
恥 nghĩa là Xấu hổ, Hổ thẹn, âm Hán Việt Sỉ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | は.じる |
| Âm Hán Việt | Sỉ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |