性
Kanji 性 (Tính)
性 nghĩa là Tính chất, Giới tính, âm Hán Việt Tính , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
性
性 nghĩa là Tính chất, Giới tính, âm Hán Việt Tính , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tính |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |