忙
Kanji 忙 (Mang)
忙 nghĩa là Bận rộn, âm Hán Việt Mang , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ボウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いそが.しい |
| Âm Hán Việt | Mang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
忙
忙 nghĩa là Bận rộn, âm Hán Việt Mang , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ボウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いそが.しい |
| Âm Hán Việt | Mang |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |