待
Kanji 待 (Đãi)
待 nghĩa là Đợi, âm Hán Việt Đãi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.つ |
| Âm Hán Việt | Đãi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
待
待 nghĩa là Đợi, âm Hán Việt Đãi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ま.つ |
| Âm Hán Việt | Đãi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |