往
Kanji 往 (Vãng)
往 nghĩa là Đi, Qua lại, âm Hán Việt Vãng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | オウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Vãng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
往
往 nghĩa là Đi, Qua lại, âm Hán Việt Vãng , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | オウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Vãng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |