彷
Kanji 彷 (Phảng)
彷 nghĩa là Lang thang, Phảng phất, âm Hán Việt Phảng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さまよ.う |
| Âm Hán Việt | Phảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
彷
彷 nghĩa là Lang thang, Phảng phất, âm Hán Việt Phảng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さまよ.う |
| Âm Hán Việt | Phảng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |