彫
Kanji 彫 (Điêu)
彫 nghĩa là Điêu khắc, Chạm trổ, âm Hán Việt Điêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.る |
| Âm Hán Việt | Điêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
彫
彫 nghĩa là Điêu khắc, Chạm trổ, âm Hán Việt Điêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ほ.る |
| Âm Hán Việt | Điêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |