形
Kanji 形 (Hình)
形 nghĩa là Hình dạng, âm Hán Việt Hình , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かたち |
| Âm Hán Việt | Hình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
形
形 nghĩa là Hình dạng, âm Hán Việt Hình , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かたち |
| Âm Hán Việt | Hình |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |