弾
Kanji 弾 (Đàn)
弾 nghĩa là Đàn (nhạc), Đạn, Bật, âm Hán Việt Đàn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ.く |
| Âm Hán Việt | Đàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
弾
弾 nghĩa là Đàn (nhạc), Đạn, Bật, âm Hán Việt Đàn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひ.く |
| Âm Hán Việt | Đàn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |