張
Kanji 張 (Trương)
張 nghĩa là Căng, Mở rộng, Khẳng định, âm Hán Việt Trương , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | は.る |
| Âm Hán Việt | Trương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
張
張 nghĩa là Căng, Mở rộng, Khẳng định, âm Hán Việt Trương , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | は.る |
| Âm Hán Việt | Trương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |