弦
Kanji 弦 (Huyền)
弦 nghĩa là Dây đàn, Dây cung, âm Hán Việt Huyền , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つる |
| Âm Hán Việt | Huyền |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
弦
弦 nghĩa là Dây đàn, Dây cung, âm Hán Việt Huyền , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つる |
| Âm Hán Việt | Huyền |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |