廃
Kanji 廃 (Phế)
廃 nghĩa là Phế bỏ, Tàn phế, âm Hán Việt Phế , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すた.れる |
| Âm Hán Việt | Phế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
廃
廃 nghĩa là Phế bỏ, Tàn phế, âm Hán Việt Phế , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すた.れる |
| Âm Hán Việt | Phế |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |