巳
Kanji 巳 (Tị)
巳 nghĩa là Tị (Chi thứ 6), Rắn, âm Hán Việt Tị , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | み |
| Âm Hán Việt | Tị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
巳
巳 nghĩa là Tị (Chi thứ 6), Rắn, âm Hán Việt Tị , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | み |
| Âm Hán Việt | Tị |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |