巡
Kanji 巡 (Tuần)
巡 nghĩa là Tuần tra, Đi vòng quanh, âm Hán Việt Tuần , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めぐ.る |
| Âm Hán Việt | Tuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
巡
巡 nghĩa là Tuần tra, Đi vòng quanh, âm Hán Việt Tuần , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めぐ.る |
| Âm Hán Việt | Tuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |