崩
Kanji 崩 (Băng)
崩 nghĩa là Sụp đổ, Vỡ vụn, âm Hán Việt Băng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くず.れる |
| Âm Hán Việt | Băng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
崩
崩 nghĩa là Sụp đổ, Vỡ vụn, âm Hán Việt Băng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ホウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | くず.れる |
| Âm Hán Việt | Băng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |