屈
Kanji 屈 (Khuất)
屈 nghĩa là Cúi, Khuất phục, Khuất, âm Hán Việt Khuất , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | クツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かが.める |
| Âm Hán Việt | Khuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
屈
屈 nghĩa là Cúi, Khuất phục, Khuất, âm Hán Việt Khuất , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | クツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かが.める |
| Âm Hán Việt | Khuất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |