少
Kanji 少 (Thiểu)
少 nghĩa là Ít, âm Hán Việt Thiểu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すこ.し |
| Âm Hán Việt | Thiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
少
少 nghĩa là Ít, âm Hán Việt Thiểu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すこ.し |
| Âm Hán Việt | Thiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |