寮
Kanji 寮 (Liêu)
寮 nghĩa là Ký túc xá, Phòng trọ, âm Hán Việt Liêu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
寮
寮 nghĩa là Ký túc xá, Phòng trọ, âm Hán Việt Liêu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |