寡
Kanji 寡 (Quả)
寡 nghĩa là Ít, Góa phụ, âm Hán Việt Quả , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quả |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
寡
寡 nghĩa là Ít, Góa phụ, âm Hán Việt Quả , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Quả |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |