孵
Kanji 孵 (Phu)
孵 nghĩa là Ấp trứng, Nở, âm Hán Việt Phu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かえ.る |
| Âm Hán Việt | Phu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
孵
孵 nghĩa là Ấp trứng, Nở, âm Hán Việt Phu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かえ.る |
| Âm Hán Việt | Phu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |