孫
Kanji 孫 (Tôn)
孫 nghĩa là Cháu, âm Hán Việt Tôn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まご |
| Âm Hán Việt | Tôn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
孫
孫 nghĩa là Cháu, âm Hán Việt Tôn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まご |
| Âm Hán Việt | Tôn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |