子
Kanji 子 (Tử)
子 nghĩa là Con, âm Hán Việt Tử , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ |
| Âm Hán Việt | Tử |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
子
子 nghĩa là Con, âm Hán Việt Tử , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こ |
| Âm Hán Việt | Tử |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |