嫡
Kanji 嫡 (Đích)
嫡 nghĩa là Con đích, Chính thống, âm Hán Việt Đích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
嫡
嫡 nghĩa là Con đích, Chính thống, âm Hán Việt Đích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |