嫉
Kanji 嫉 (Tật)
嫉 nghĩa là Ghen tuông, Đố kỵ, âm Hán Việt Tật , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
嫉
嫉 nghĩa là Ghen tuông, Đố kỵ, âm Hán Việt Tật , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tật |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |