娯
Kanji 娯 (Ngộ)
娯 nghĩa là Giải trí, Vui thú, âm Hán Việt Ngộ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
娯
娯 nghĩa là Giải trí, Vui thú, âm Hán Việt Ngộ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ゴ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ngộ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |