奇
Kanji 奇 (Kỳ)
奇 nghĩa là Kỳ lạ, Kỳ diệu, Hiếm có, âm Hán Việt Kỳ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めずら.しい |
| Âm Hán Việt | Kỳ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
奇
奇 nghĩa là Kỳ lạ, Kỳ diệu, Hiếm có, âm Hán Việt Kỳ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めずら.しい |
| Âm Hán Việt | Kỳ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |