失
Kanji 失 (Thất)
失 nghĩa là Mất, Thất bại, âm Hán Việt Thất , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うしな.う |
| Âm Hán Việt | Thất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
失
失 nghĩa là Mất, Thất bại, âm Hán Việt Thất , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うしな.う |
| Âm Hán Việt | Thất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |