壱
Kanji 壱 (Nhất)
壱 nghĩa là Nhất (formal), âm Hán Việt Nhất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
壱
壱 nghĩa là Nhất (formal), âm Hán Việt Nhất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | イチ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |