壮
Kanji 壮 (Tráng)
壮 nghĩa là Tráng kiện, Hùng tráng, âm Hán Việt Tráng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tráng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
壮
壮 nghĩa là Tráng kiện, Hùng tráng, âm Hán Việt Tráng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tráng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |