壬
Kanji 壬 (Nhâm)
壬 nghĩa là Nhâm (Can thứ 9), âm Hán Việt Nhâm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずのえ |
| Âm Hán Việt | Nhâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
壬
壬 nghĩa là Nhâm (Can thứ 9), âm Hán Việt Nhâm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずのえ |
| Âm Hán Việt | Nhâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |