塚
Kanji 塚 (Trủng)
塚 nghĩa là Gò đất, Mộ cổ, âm Hán Việt Trủng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つか |
| Âm Hán Việt | Trủng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
塚
塚 nghĩa là Gò đất, Mộ cổ, âm Hán Việt Trủng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | チョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つか |
| Âm Hán Việt | Trủng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |