基
Kanji 基 (Cơ)
基 nghĩa là Cơ bản, Nền tảng, âm Hán Việt Cơ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もと |
| Âm Hán Việt | Cơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
基
基 nghĩa là Cơ bản, Nền tảng, âm Hán Việt Cơ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もと |
| Âm Hán Việt | Cơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |