坂
Kanji 坂 (Phản)
坂 nghĩa là Dốc, Sườn đồi, âm Hán Việt Phản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さか |
| Âm Hán Việt | Phản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
坂
坂 nghĩa là Dốc, Sườn đồi, âm Hán Việt Phản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さか |
| Âm Hán Việt | Phản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |