地
Kanji 地 (Địa)
地 nghĩa là Đất, âm Hán Việt Địa , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Địa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
地
地 nghĩa là Đất, âm Hán Việt Địa , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Địa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |