土
Kanji 土 (Thổ)
土 nghĩa là Đất, âm Hán Việt Thổ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ド |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つち |
| Âm Hán Việt | Thổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
土
土 nghĩa là Đất, âm Hán Việt Thổ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ド |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つち |
| Âm Hán Việt | Thổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |