図
Kanji 図 (Đồ)
図 nghĩa là Bản đồ, âm Hán Việt Đồ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ズ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Đồ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
図
図 nghĩa là Bản đồ, âm Hán Việt Đồ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ズ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はか.る |
| Âm Hán Việt | Đồ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |