因
Kanji 因 (Nhân)
因 nghĩa là Nguyên nhân, âm Hán Việt Nhân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
因
因 nghĩa là Nguyên nhân, âm Hán Việt Nhân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | イン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |