回
Kanji 回 (Hồi)
回 nghĩa là Quay, Lần, âm Hán Việt Hồi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まわ.る |
| Âm Hán Việt | Hồi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
回
回 nghĩa là Quay, Lần, âm Hán Việt Hồi , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まわ.る |
| Âm Hán Việt | Hồi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |