嗣
Kanji 嗣 (Tự)
嗣 nghĩa là Người kế thừa, Nối dõi, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
嗣
嗣 nghĩa là Người kế thừa, Nối dõi, âm Hán Việt Tự , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tự |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |