唆
Kanji 唆 (Soa)
唆 nghĩa là Xúi giục, Kích động, âm Hán Việt Soa , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そそのか.す |
| Âm Hán Việt | Soa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
唆
唆 nghĩa là Xúi giục, Kích động, âm Hán Việt Soa , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そそのか.す |
| Âm Hán Việt | Soa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |