名
Kanji 名 (Danh)
名 nghĩa là Tên, âm Hán Việt Danh , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | な |
| Âm Hán Việt | Danh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
名
名 nghĩa là Tên, âm Hán Việt Danh , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | メイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | な |
| Âm Hán Việt | Danh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |