各
Kanji 各 (Các)
各 nghĩa là Mỗi, Các, âm Hán Việt Các , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Các |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
各
各 nghĩa là Mỗi, Các, âm Hán Việt Các , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Các |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |