叱
Kanji 叱 (Sất)
叱 nghĩa là Mắng, La, âm Hán Việt Sất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しか.る |
| Âm Hán Việt | Sất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
叱
叱 nghĩa là Mắng, La, âm Hán Việt Sất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しか.る |
| Âm Hán Việt | Sất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |