反
Kanji 反 (Phản)
反 nghĩa là Phản đối, Ngược lại, âm Hán Việt Phản , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そ.る |
| Âm Hán Việt | Phản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
反
反 nghĩa là Phản đối, Ngược lại, âm Hán Việt Phản , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そ.る |
| Âm Hán Việt | Phản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |