去
Kanji 去 (Khứ)
去 nghĩa là Đi, Quá khứ, âm Hán Việt Khứ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.る |
| Âm Hán Việt | Khứ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
去
去 nghĩa là Đi, Quá khứ, âm Hán Việt Khứ , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | キョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | さ.る |
| Âm Hán Việt | Khứ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |