厳
Kanji 厳 (Nghiêm)
厳 nghĩa là Nghiêm khắc, Khắt khe, âm Hán Việt Nghiêm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きび.しい |
| Âm Hán Việt | Nghiêm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
厳
厳 nghĩa là Nghiêm khắc, Khắt khe, âm Hán Việt Nghiêm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きび.しい |
| Âm Hán Việt | Nghiêm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |